toán số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật đoán số mệnh: Một phương pháp, một môn thuật dựa trên các con số để suy đoán, tiên liệu về vận mệnh, tương lai hoặc tính cách của một người. Đây là một hình thức bói toán cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ già trong làng nổi tiếng giỏi toán số. (Ông cụ già trong làng nổi tiếng giỏi thuật đoán số mệnh.)
- Anh ta tin tưởng vào toán số và thường xem nó để định hướng công việc. (Anh ta tin tưởng vào thuật đoán số mệnh và thường dùng nó để định hướng công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thầy toán số": chỉ người hành nghề, chuyên gia về thuật đoán số mệnh.
- Người ta đồn rằng vị thầy toán số ấy đoán vận mệnh rất chính xác. (Người ta đồn rằng vị thầy về thuật đoán số mệnh ấy đoán vận mệnh rất chính xác.)
"coi toán số" / "xem toán số": hành động đi tìm lời giải đáp về số mệnh thông qua thuật này.
- Bà ấy đi coi toán số để biết vận hạn năm nay. (Bà ấy đi xem thuật đoán số mệnh để biết vận hạn năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Bói toán (danh từ): khái niệm chung chỉ các hình thức tiên đoán, bói thử, thường dùng phổ biến hơn "toán số".
- Tử vi (danh từ): một môn bói toán cụ thể dựa trên giờ, ngày, tháng, năm sinh để lập thành lá số.
- Chiêm tinh (danh từ): thuật đoán vận mệnh, tính cách dựa trên vị trí các thiên thể (sao, hành tinh), khác với "toán số" chủ yếu dựa trên số.
Từ đồng nghĩa
- Bốc số: (cổ, ít dùng) chỉ việc bói toán dựa trên các con số.
- Lý số: thuật lý giải vận mệnh qua các con số, thường gắn với các học thuyết như Kinh Dịch.
Lưu ý về cách dùng
- "Toán số" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa, học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ thông hơn như "bói toán".
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sách vở cổ hoặc khi nói về các hình thức bói toán truyền thống một cách trang trọng.
- Thuật đoán số mệnh.